항성이 · 항성을
hằng tinh, sao (tự phát sáng)
Ví dụ
태양은 스스로 빛을 내는 항성입니다.
Mặt Trời là một hằng tinh tự phát ra ánh sáng.
Thành phần từ
항 thường hằng+성 sao
Nghĩa đen là "ngôi sao cố định" — trông như đứng yên, khác với hành tinh. Hán Việt: hằng tinh — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Dễ nhầm: 항성 (hằng tinh) tự phát sáng, 행성 (hành tinh) quay quanh nó, còn 위성 (vệ tinh) quay quanh hành tinh.
Từ liên quan