성운이 · 성운을
tinh vân
Ví dụ
망원경으로 보면 성운은 희미한 구름처럼 보여요.
Nhìn qua kính thiên văn, tinh vân trông như một đám mây mờ.
Thành phần từ
성 sao+운 mây
Nghĩa đen là "mây sao". Hán Việt: tinh vân — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
성운이 · 성운을
tinh vân
Ví dụ
망원경으로 보면 성운은 희미한 구름처럼 보여요.
Nhìn qua kính thiên văn, tinh vân trông như một đám mây mờ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "mây sao". Hán Việt: tinh vân — giống hệt tiếng Việt.