Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

우주정거장

ujujeonggeojang

우주정거장이 · 우주정거장을

trạm vũ trụ

Ví dụ

우주인들은 우주정거장에서 여러 달 동안 생활합니다.

Các phi hành gia sống trên trạm vũ trụ trong nhiều tháng.

Thành phần từ

우 vũ주 trụ정 dừng거 xe장 nơi

Nghĩa đen là "trạm dừng ngoài vũ trụ"; 정거장 là từ thường ngày chỉ bến xe buýt, ga tàu. Hán Việt: vũ trụ đình xa trường.