하릴없이 + verb; adjective 하릴없다 (하릴없어요)
đành phải, không còn cách nào khác; rõ ràng là
Ví dụ
버스를 놓친 우리는 하릴없이 걸어서 집에 갔어요.
Lỡ chuyến xe buýt nên chúng mình đành phải đi bộ về nhà.
Thành phần từ
Từ 하릴없다 "không còn lối thoát"; không giống 할 일 없이 "không có việc gì làm".
Bạn nên biết
Phát âm là [하리럽씨]; nhiều người dùng sai thành "rảnh rỗi", nhưng nghĩa trong từ điển là "đành bất lực".