호젓이 + verb; adjective 호젓하다 → 호젓한 길
một mình lặng lẽ, trong sự tĩnh lặng thanh bình
Ví dụ
주말에 호젓이 산길을 걸었어요.
Cuối tuần mình đã một mình lặng lẽ đi dạo trên con đường núi.
Thành phần từ
Trạng từ của 호젓하다 "vắng vẻ, yên tĩnh"; một cảm giác cô đơn nhưng thanh bình.