Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

융해

yunghae

융해가 · 융해를

sự nóng chảy (rắn → lỏng)

Ví dụ

얼음의 융해는 0도에서 일어납니다.

Băng tan chảy ở 0 độ.

Thành phần từ

융 chảy ra해 tháo gỡ

Nghĩa đen là "chảy ra và tan rời". Hán Việt: dung giải (tiếng Việt nói "nóng chảy").

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 용해 (hòa tan trong chất lỏng); 융해 là chất rắn chảy ra do nhiệt.