Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

응고

eunggo

응고가 · 응고를

sự đông đặc, sự đông lại, sự đông máu

Ví dụ

피가 공기에 닿으면 응고가 시작됩니다.

Khi máu tiếp xúc với không khí thì bắt đầu đông lại.

Thành phần từ

응 ngưng đọng고 rắn chắc

Nghĩa đen là "ngưng lại và trở nên rắn". Hán Việt: ngưng cố (tiếng Việt nói "đông đặc", "đông máu").