Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

액화

aekhwa [애콰]

액화가 · 액화를

sự hóa lỏng

Ví dụ

액화 천연가스는 큰 배로 다른 나라에 운반합니다.

Khí thiên nhiên hóa lỏng được chở sang các nước khác bằng tàu lớn.

Thành phần từ

액 chất lỏng화 hóa thành

Nghĩa đen là "trở thành chất lỏng". Hán Việt: dịch hóa (tiếng Việt nói "hóa lỏng").

Bạn nên biết

Phát âm là [애콰] — ㄱ và ㅎ hợp lại thành ㅋ (bật hơi).