Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

유기물

yugimul

유기물이 · 유기물을

chất hữu cơ

Ví dụ

흙 속의 유기물은 식물이 잘 자라게 도와줘요.

Chất hữu cơ trong đất giúp cây phát triển tốt.

Thành phần từ

유 có기 cơ chế물 vật

Nghĩa đen là "vật có cơ chế sống". Hán Việt: hữu cơ vật — tiếng Việt nói "chất hữu cơ".