유기물이 · 유기물을
chất hữu cơ
Ví dụ
흙 속의 유기물은 식물이 잘 자라게 도와줘요.
Chất hữu cơ trong đất giúp cây phát triển tốt.
Thành phần từ
유 có+기 cơ chế+물 vật
Nghĩa đen là "vật có cơ chế sống". Hán Việt: hữu cơ vật — tiếng Việt nói "chất hữu cơ".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
유기물이 · 유기물을
chất hữu cơ
Ví dụ
흙 속의 유기물은 식물이 잘 자라게 도와줘요.
Chất hữu cơ trong đất giúp cây phát triển tốt.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "vật có cơ chế sống". Hán Việt: hữu cơ vật — tiếng Việt nói "chất hữu cơ".
Từ liên quan