녹아요 · 녹았어요 · 녹을 거예요 · 녹은 (+noun)
tan, tan chảy
Ví dụ
봄이 되면 산에 있는 눈이 녹아요.
Khi mùa xuân đến, tuyết trên núi tan dần.
Thành phần từ
Thêm -이- để thành ngoại động từ: 녹이다 "làm tan cái gì".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
녹아요 · 녹았어요 · 녹을 거예요 · 녹은 (+noun)
tan, tan chảy
Ví dụ
봄이 되면 산에 있는 눈이 녹아요.
Khi mùa xuân đến, tuyết trên núi tan dần.
Thành phần từ
Thêm -이- để thành ngoại động từ: 녹이다 "làm tan cái gì".
Từ liên quan