Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

녹다

nokda [녹따]

녹아요 · 녹았어요 · 녹을 거예요 · 녹은 (+noun)

tan, tan chảy

Ví dụ

봄이 되면 산에 있는 눈이 녹아요.

Khi mùa xuân đến, tuyết trên núi tan dần.

Thành phần từ

Thêm -이- để thành ngoại động từ: 녹이다 "làm tan cái gì".