Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

수소이온농도

susoionnongdo

수소이온농도가 · 수소이온농도를

nồng độ ion hiđrô (đo bằng pH)

Ví dụ

수소이온농도가 높을수록 산성이 강해집니다.

Nồng độ ion hiđrô càng cao thì tính axit càng mạnh.

Thành phần từ

수 nước소 nguyên tố농 đậm đặc도 độ

수소 "hiđrô" (nghĩa đen là "nguyên tố nước", Hán Việt: thủy tố) + "ion" từ tiếng Anh + 농도 "nồng độ" (Hán Việt: nồng độ — giống hệt tiếng Việt).

Bạn nên biết

Trong đời thường người Hàn thường chỉ nói 피에이치 (pH).