Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

중성

jungseong

중성이 · 중성을

trung tính (hóa học); phi giới tính, trung tính (ngoại hình)

Ví dụ

순수한 물은 산성도 알칼리성도 아닌 중성입니다.

Nước tinh khiết không có tính axit cũng không có tính kiềm, mà là trung tính.

Thành phần từ

중 giữa성 tính chất

Nghĩa đen là "tính chất ở giữa". Hán Việt: trung tính — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cũng dùng cho phong cách phi giới tính (중성적인 스타일). Một từ đồng âm 중성 viết bằng chữ Hán khác chỉ nguyên âm giữa của âm tiết Hangul.