알칼리성이 · 알칼리성을
tính kiềm; có tính kiềm
Ví dụ
비누는 알칼리성이라서 만지면 미끄러워요.
Xà phòng có tính kiềm nên sờ vào thấy trơn.
Thành phần từ
성 tính chất
Từ "alkali" + -성 "tính chất": 산성, 중성, 알칼리성. Hán Việt: -성 = "tính".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
알칼리성이 · 알칼리성을
tính kiềm; có tính kiềm
Ví dụ
비누는 알칼리성이라서 만지면 미끄러워요.
Xà phòng có tính kiềm nên sờ vào thấy trơn.
Thành phần từ
Từ "alkali" + -성 "tính chất": 산성, 중성, 알칼리성. Hán Việt: -성 = "tính".