융합해요 · 융합했어요 · 융합할 거예요 · 융합하세요
dung hợp, hợp nhất, hội tụ
Ví dụ
여러 학문을 융합해서 새로운 분야를 만들었습니다.
Người ta đã dung hợp nhiều ngành học để tạo ra một lĩnh vực mới.
Thành phần từ
융 tan chảy+합 hợp
Nghĩa đen là "tan chảy vào nhau". Hán Việt: dung hợp — giống tiếng Việt.
Từ liên quan