Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

융합하다

yunghapada [융하파다]

융합해요 · 융합했어요 · 융합할 거예요 · 융합하세요

dung hợp, hợp nhất, hội tụ

Ví dụ

여러 학문을 융합해서 새로운 분야를 만들었습니다.

Người ta đã dung hợp nhiều ngành học để tạo ra một lĩnh vực mới.

Thành phần từ

융 tan chảy합 hợp

Nghĩa đen là "tan chảy vào nhau". Hán Việt: dung hợp — giống tiếng Việt.