Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

연동되다

yeondongdoeda

연동돼요 · 연동됐어요 · 연동될 거예요 · 연동된 (+noun)

được liên kết, chuyển động đồng bộ, đồng bộ hóa

Ví dụ

이 앱은 스마트워치와 연동돼요.

Ứng dụng này đồng bộ được với đồng hồ thông minh.

Thành phần từ

연 nối동 động

Nghĩa đen là "chuyển động liên kết". Hán Việt: liên động.

Bạn nên biết

Dùng cho thiết bị đồng bộ với nhau và cho các chỉ số biến động theo nhau, như 금리와 연동된 대출 (khoản vay gắn với lãi suất).