Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

결부되다

gyeolbudoeda

결부돼요 · 결부됐어요 · 결부될 거예요 · 결부된 (+noun)

gắn liền với, liên quan chặt chẽ với

Ví dụ

이 문제는 경제 상황과 결부되어 있어요.

Vấn đề này gắn liền với tình hình kinh tế.

Thành phần từ

결 buộc부 gắn

Nghĩa đen là "buộc và gắn vào". Hán Việt: kết phó.