Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

할당하다

haldanghada [할땅하다]

할당해요 · 할당했어요 · 할당할 거예요 · 할당하세요

phân công, phân bổ, giao (phần, chỉ tiêu)

Ví dụ

팀장이 각자에게 업무를 할당했어요.

Trưởng nhóm đã phân công công việc cho từng người.

Thành phần từ

할 cắt당 đảm đương

Nghĩa đen là "cắt ra một phần và giao". Hán Việt: cát đương.