Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

접목하다

jeommokada [점모카다]

접목해요 · 접목했어요 · 접목할 거예요 · 접목하세요

kết hợp, dung hòa (hai lĩnh vực, ý tưởng); ghép cành (cây)

Ví dụ

이 식당은 한식과 양식을 접목한 요리를 팔아요.

Nhà hàng này bán các món ăn kết hợp giữa ẩm thực Hàn và Âu.

Thành phần từ

접 nối목 cây

Nghĩa đen là "ghép cây với nhau", nay dùng cho việc kết hợp ý tưởng. Hán Việt: tiếp mộc.

Bạn nên biết

Phát âm là [점모카다]; mẫu câu A와 B를 접목하다 hoặc A에 B를 접목하다.