Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

배정하다

baejeonghada

배정해요 · 배정했어요 · 배정할 거예요 · 배정하세요

phân, xếp, bố trí (chỗ, phòng, ngân sách)

Ví dụ

학교에서 학생들에게 기숙사 방을 배정했어요.

Nhà trường đã xếp phòng ký túc xá cho các học sinh.

Thành phần từ

배 phân phát정 định

Nghĩa đen là "phân phát và định ra". Hán Việt: phối định.

Bạn nên biết

Từ phía người nhận, dùng 배정받다: 방을 배정받았어요 = Tôi được xếp phòng.