Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

급락하다

geumnakada [금나카다]

급락해요 · 급락했어요 · 급락할 거예요 · 급락한 (+noun)

lao dốc, giảm mạnh (giá cả, tỷ lệ)

Ví dụ

어제 주가가 크게 급락했습니다.

Hôm qua giá cổ phiếu đã lao dốc mạnh.

Thành phần từ

급 gấp락 rơi

Nghĩa đen là "rơi đột ngột". Hán Việt: cấp lạc.

Bạn nên biết

Phát âm là [금나카다] — mũi hóa ㅂ+ㄹ.