급락해요 · 급락했어요 · 급락할 거예요 · 급락한 (+noun)
lao dốc, giảm mạnh (giá cả, tỷ lệ)
Ví dụ
어제 주가가 크게 급락했습니다.
Hôm qua giá cổ phiếu đã lao dốc mạnh.
Thành phần từ
급 gấp+락 rơi
Nghĩa đen là "rơi đột ngột". Hán Việt: cấp lạc.
Bạn nên biết
Phát âm là [금나카다] — mũi hóa ㅂ+ㄹ.