Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

다가가다

dagagada

다가가요 · 다가갔어요 · 다가갈 거예요 · 다가가세요

tiến lại gần, đến gần

Ví dụ

그는 조심스럽게 고양이에게 다가갔어요.

Anh ấy thận trọng tiến lại gần con mèo.

Thành phần từ

다가 "lại gần" + 가다 "đi"; với 오다 thì thành 다가오다 "đến gần (phía mình)".