다가가요 · 다가갔어요 · 다가갈 거예요 · 다가가세요
tiến lại gần, đến gần
Ví dụ
그는 조심스럽게 고양이에게 다가갔어요.
Anh ấy thận trọng tiến lại gần con mèo.
Thành phần từ
다가 "lại gần" + 가다 "đi"; với 오다 thì thành 다가오다 "đến gần (phía mình)".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
다가가요 · 다가갔어요 · 다가갈 거예요 · 다가가세요
tiến lại gần, đến gần
Ví dụ
그는 조심스럽게 고양이에게 다가갔어요.
Anh ấy thận trọng tiến lại gần con mèo.
Thành phần từ
다가 "lại gần" + 가다 "đi"; với 오다 thì thành 다가오다 "đến gần (phía mình)".
Từ liên quan