유류분이 · 유류분을
phần di sản bắt buộc (phần thừa kế luật định dành cho người thừa kế)
Ví dụ
그는 아버지의 유언에도 불구하고 유류분 반환을 청구했습니다.
Bất chấp di chúc của cha, anh ấy vẫn yêu cầu hoàn trả phần di sản bắt buộc.
Thành phần từ
유 để lại+류 lưu giữ+분 phần
Nghĩa đen là "phần được giữ lại" — người thừa kế vẫn được hưởng dù di chúc nói khác. Hán Việt: di lưu phần.
Từ liên quan