Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

점유

jeomyu [저뮤]

점유가 · 점유를

chiếm hữu, chiếm giữ

Ví dụ

그는 그 땅을 20년 동안 점유해 왔습니다.

Ông ấy đã chiếm hữu mảnh đất đó suốt 20 năm.

Thành phần từ

점 chiếm유 có

Hán Việt: chiếm hữu — giống tiếng Việt. Nghĩa đen là "chiếm và có": kiểm soát trên thực tế, chưa chắc là chủ sở hữu.

Bạn nên biết

점유 là chiếm hữu thực tế, 소유 là quyền sở hữu hợp pháp; 시장 점유율 nghĩa là "thị phần".