점유가 · 점유를
chiếm hữu, chiếm giữ
Ví dụ
그는 그 땅을 20년 동안 점유해 왔습니다.
Ông ấy đã chiếm hữu mảnh đất đó suốt 20 năm.
Thành phần từ
점 chiếm+유 có
Hán Việt: chiếm hữu — giống tiếng Việt. Nghĩa đen là "chiếm và có": kiểm soát trên thực tế, chưa chắc là chủ sở hữu.
Bạn nên biết
점유 là chiếm hữu thực tế, 소유 là quyền sở hữu hợp pháp; 시장 점유율 nghĩa là "thị phần".
Từ liên quan