Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

상속인

sangsogin [상소긴]

상속인이 · 상속인을

người thừa kế

Ví dụ

상속인들은 재산을 똑같이 나누기로 합의했습니다.

Những người thừa kế đã thỏa thuận chia đều tài sản.

Thành phần từ

상 lẫn nhau속 nối tiếp인 người

상속 "thừa kế" + 인 "người". Hán Việt: tương tục nhân.