주역이 · 주역을
vai chính, nhân tố chủ chốt
Ví dụ
그는 이번 우승의 주역으로 꼽혔어요.
Anh ấy được xem là nhân tố chủ chốt của chức vô địch lần này.
Thành phần từ
주 chính+역 vai
Nghĩa đen là "vai chính". Hán Việt: chủ dịch.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
주역이 · 주역을
vai chính, nhân tố chủ chốt
Ví dụ
그는 이번 우승의 주역으로 꼽혔어요.
Anh ấy được xem là nhân tố chủ chốt của chức vô địch lần này.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "vai chính". Hán Việt: chủ dịch.