Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

우편함

upyeonham

우편함이 · 우편함을

hộp thư

Ví dụ

우편함에 관리비 고지서가 와 있어요.

Trong hộp thư có giấy báo phí quản lý.

Thành phần từ

우 bưu편 tiện함 hộp

우편 "thư từ" + -함 "hộp". 郵 Hán Việt là "bưu" như trong "bưu điện".