Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

지하실

jihasil

지하실이 · 지하실을

tầng hầm, hầm

Ví dụ

오래된 물건은 지하실에 보관해요.

Đồ cũ thì nhà mình cất dưới tầng hầm.

Thành phần từ

지 đất하 dưới실 phòng

Nghĩa đen là "căn phòng dưới mặt đất".

Bạn nên biết

Căn hộ 반지하 (nửa hầm) là loại nhà giá rẻ, nổi tiếng với thế giới nhờ phim Ký sinh trùng (Parasite).