Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

경비실

gyeongbisil

경비실이 · 경비실을

phòng bảo vệ, chốt bảo vệ (trong khu chung cư)

Ví dụ

택배는 경비실에 맡겨 주세요.

Hàng gửi xin hãy để ở phòng bảo vệ giúp tôi.

Thành phần từ

경 canh gác비 phòng bị실 phòng

Nghĩa đen là "phòng canh gác". -실 = phòng: 경비실, 화장실 (nhà vệ sinh), 사무실 (văn phòng).

Bạn nên biết

Ở các khu chung cư Hàn Quốc, 경비실 thường nhận giữ hàng giúp cư dân vắng nhà.