발코니가 · 발코니를
ban công
Ví dụ
날씨가 좋아서 발코니에서 빨래를 말렸어요.
Trời đẹp nên mình phơi đồ ngoài ban công.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "balcony". Ở chung cư Hàn, ban công thường được bao kính.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
발코니가 · 발코니를
ban công
Ví dụ
날씨가 좋아서 발코니에서 빨래를 말렸어요.
Trời đẹp nên mình phơi đồ ngoài ban công.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "balcony". Ở chung cư Hàn, ban công thường được bao kính.
Từ liên quan