천진난만해요 · 천진난만했어요 · 천진난만한 (+noun)
ngây thơ, hồn nhiên, trong sáng
Ví dụ
놀이터에서 아이들의 천진난만한 웃음소리가 들려왔어요.
Tiếng cười hồn nhiên của bọn trẻ vang lên từ sân chơi.
Thành phần từ
천 trời, tự nhiên+진 thật+난 rực rỡ+만 tràn ngập
Nghĩa đen là "chân thật tự nhiên và tràn đầy" — tâm hồn trong trẻo, chưa vướng bụi trần. Hán Việt: thiên chân lạn mạn ("thiên chân" là ngây thơ).