Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

천진난만하다

cheonjinnanmanhada

천진난만해요 · 천진난만했어요 · 천진난만한 (+noun)

ngây thơ, hồn nhiên, trong sáng

Ví dụ

놀이터에서 아이들의 천진난만한 웃음소리가 들려왔어요.

Tiếng cười hồn nhiên của bọn trẻ vang lên từ sân chơi.

Thành phần từ

천 trời, tự nhiên진 thật난 rực rỡ만 tràn ngập

Nghĩa đen là "chân thật tự nhiên và tràn đầy" — tâm hồn trong trẻo, chưa vướng bụi trần. Hán Việt: thiên chân lạn mạn ("thiên chân" là ngây thơ).