꾸준히 + verb: 꾸준히 운동해요
đều đặn, bền bỉ, kiên trì
Ví dụ
매일 꾸준히 공부하면 실력이 늘어요.
Ngày nào cũng học đều đặn thì trình độ sẽ tiến bộ.
Thành phần từ
Dạng trạng từ của 꾸준하다 (đều đặn, bền bỉ).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
꾸준히 + verb: 꾸준히 운동해요
đều đặn, bền bỉ, kiên trì
Ví dụ
매일 꾸준히 공부하면 실력이 늘어요.
Ngày nào cũng học đều đặn thì trình độ sẽ tiến bộ.
Thành phần từ
Dạng trạng từ của 꾸준하다 (đều đặn, bền bỉ).
Từ liên quan