Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

직책

jikchaek

직책이 · 직책을

chức trách, vai trò (và nhiệm vụ đi kèm)

Ví dụ

그는 새로운 직책을 맡아서 요즘 무척 바빠요.

Anh ấy nhận vai trò mới nên dạo này rất bận.

Thành phần từ

직 chức, việc làm책 trách nhiệm

Nghĩa đen là “trách nhiệm công việc”. Hán Việt: chức trách — giống tiếng Việt.