직책이 · 직책을
chức trách, vai trò (và nhiệm vụ đi kèm)
Ví dụ
그는 새로운 직책을 맡아서 요즘 무척 바빠요.
Anh ấy nhận vai trò mới nên dạo này rất bận.
Thành phần từ
직 chức, việc làm+책 trách nhiệm
Nghĩa đen là “trách nhiệm công việc”. Hán Việt: chức trách — giống tiếng Việt.
Từ liên quan