디플레이션이 · 디플레이션을
giảm phát
Ví dụ
디플레이션이 오면 소비가 더 줄어들 수 있어요.
Nếu giảm phát xảy ra, tiêu dùng có thể còn giảm hơn nữa.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "deflation".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
디플레이션이 · 디플레이션을
giảm phát
Ví dụ
디플레이션이 오면 소비가 더 줄어들 수 있어요.
Nếu giảm phát xảy ra, tiêu dùng có thể còn giảm hơn nữa.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "deflation".