Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

부채

buchae

부채가 · 부채를

nợ, khoản nợ phải trả

Ví dụ

가계 부채가 계속 늘어나고 있습니다.

Nợ hộ gia đình đang tiếp tục tăng.

Thành phần từ

부 gánh, mang채 nợ

Nghĩa đen là “mang nợ”. Hán Việt: phụ trái (債 trái như trong “trái phiếu”). Từ đồng âm: từ thuần Hàn 부채 nghĩa là cái quạt tay.

Bạn nên biết

Trong giao tiếp hằng ngày người ta nói 빚; 부채 là từ dùng trong tin tức và tài chính.