왕비가 · 왕비를
vương phi, hoàng hậu (vợ vua)
Ví dụ
명성황후는 조선의 스물여섯 번째 왕 고종의 왕비였어요.
Minh Thành Hoàng hậu là vương phi của Gojong, vị vua thứ hai mươi sáu của Joseon.
Thành phần từ
왕 vua+비 phi
Nghĩa đen là "vợ của vua". Hán Việt: vương phi — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Nữ hoàng tự mình trị vì thì gọi là 여왕.
Từ liên quan