비밀번호가 · 비밀번호를
mật khẩu, mã PIN
Ví dụ
비밀번호를 잊어버려서 새 비밀번호를 다시 만들었어요.
Mình quên mật khẩu nên đã tạo mật khẩu mới.
Thành phần từ
비 bí mật+밀 kín+번 số, lượt+호 số, ký hiệu
Nghĩa đen là "số bí mật". Hán Việt: bí mật phiên hiệu — 비밀 chính là "bí mật".
Bạn nên biết
Khi nói chuyện thân mật thường rút gọn thành 비번.
Từ liên quan