Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

비밀번호

bimilbeonho

비밀번호가 · 비밀번호를

mật khẩu, mã PIN

Ví dụ

비밀번호를 잊어버려서 새 비밀번호를 다시 만들었어요.

Mình quên mật khẩu nên đã tạo mật khẩu mới.

Thành phần từ

비 bí mật밀 kín번 số, lượt호 số, ký hiệu

Nghĩa đen là "số bí mật". Hán Việt: bí mật phiên hiệu — 비밀 chính là "bí mật".

Bạn nên biết

Khi nói chuyện thân mật thường rút gọn thành 비번.