지난달이 · 지난달을
tháng trước
Ví dụ
우리 가족은 지난달에 이사를 했어요.
Gia đình mình đã chuyển nhà vào tháng trước.
Thành phần từ
지난 "đã qua" (từ 지나다 "trôi qua") + 달 "tháng".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
지난달이 · 지난달을
tháng trước
Ví dụ
우리 가족은 지난달에 이사를 했어요.
Gia đình mình đã chuyển nhà vào tháng trước.
Thành phần từ
지난 "đã qua" (từ 지나다 "trôi qua") + 달 "tháng".
Từ liên quan