내년이 · 내년을
năm sau, sang năm
Ví dụ
저는 내년에 대학교를 졸업할 거예요.
Năm sau mình sẽ tốt nghiệp đại học.
Thành phần từ
내 đến+년 năm
Nghĩa đen là "năm đến". Hán Việt: lai niên — tiếng Việt cũng có "năm tới".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
내년이 · 내년을
năm sau, sang năm
Ví dụ
저는 내년에 대학교를 졸업할 거예요.
Năm sau mình sẽ tốt nghiệp đại học.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "năm đến". Hán Việt: lai niên — tiếng Việt cũng có "năm tới".
Từ liên quan