Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

매장

maejang

매장이 · 매장을

cửa hàng, gian hàng; khu bán hàng

Ví dụ

이 옷은 온라인에서만 팔고 매장에서는 안 팔아요.

Bộ quần áo này chỉ bán trên mạng, không bán ở cửa hàng.

Thành phần từ

매 bán장 nơi

Nghĩa đen là "nơi bán". Lưu ý từ đồng âm: 매장 (埋葬) còn có nghĩa là "mai táng".