매장이 · 매장을
cửa hàng, gian hàng; khu bán hàng
Ví dụ
이 옷은 온라인에서만 팔고 매장에서는 안 팔아요.
Bộ quần áo này chỉ bán trên mạng, không bán ở cửa hàng.
Thành phần từ
매 bán+장 nơi
Nghĩa đen là "nơi bán". Lưu ý từ đồng âm: 매장 (埋葬) còn có nghĩa là "mai táng".
Từ liên quan