Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

오차범위

ochabeomwi [오차버뮈]

오차범위가 · 오차범위를

biên độ sai số, phạm vi sai số

Ví dụ

두 후보의 지지율 차이는 오차범위 안에 있습니다.

Chênh lệch tỷ lệ ủng hộ giữa hai ứng viên nằm trong biên độ sai số.

Thành phần từ

오 sai차 chênh lệch범 phạm vi위 bao quanh

Nghĩa đen là "phạm vi của sai số". Hán Việt: ngộ sai phạm vi.

Bạn nên biết

Bản tin rất thích cụm 오차범위 내 접전 — cuộc đua sát nút trong biên độ sai số.