오차범위가 · 오차범위를
biên độ sai số, phạm vi sai số
Ví dụ
두 후보의 지지율 차이는 오차범위 안에 있습니다.
Chênh lệch tỷ lệ ủng hộ giữa hai ứng viên nằm trong biên độ sai số.
Thành phần từ
오 sai+차 chênh lệch+범 phạm vi+위 bao quanh
Nghĩa đen là "phạm vi của sai số". Hán Việt: ngộ sai phạm vi.
Bạn nên biết
Bản tin rất thích cụm 오차범위 내 접전 — cuộc đua sát nút trong biên độ sai số.