Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

신뢰도

silloedo [실뢰도]

신뢰도가 · 신뢰도를

độ tin cậy; mức độ tín nhiệm

Ví dụ

이 설문지는 신뢰도가 높은 도구로 알려져 있어요.

Bảng hỏi này được biết đến là công cụ có độ tin cậy cao.

Thành phần từ

신 tin뢰 dựa vào도 độ

Nghĩa đen là "mức độ tin tưởng". Hán Việt: tín lại độ.

Bạn nên biết

Phát âm là [실뢰도] — ㄴ trước ㄹ biến thành ㄹ (lỏng hóa).