정성적 + noun (정성적 연구) · 정성적으로 (adverb) · 정성적인 (+noun)
định tính
Ví dụ
인터뷰 자료는 정성적 방법으로 분석했어요.
Chúng mình đã phân tích dữ liệu phỏng vấn bằng phương pháp định tính.
Thành phần từ
정 định+성 tính chất+적 tính
Nghĩa đen là "xác định tính chất" — mô tả phẩm chất chứ không phải con số. Hán Việt: định tính — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 정성 (精誠) "tấm lòng, sự tận tâm", như 정성껏 (hết lòng).
Từ liên quan