Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6định từ

정성적

jeongseongjeok

정성적 + noun (정성적 연구) · 정성적으로 (adverb) · 정성적인 (+noun)

định tính

Ví dụ

인터뷰 자료는 정성적 방법으로 분석했어요.

Chúng mình đã phân tích dữ liệu phỏng vấn bằng phương pháp định tính.

Thành phần từ

정 định성 tính chất적 tính

Nghĩa đen là "xác định tính chất" — mô tả phẩm chất chứ không phải con số. Hán Việt: định tính — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 정성 (精誠) "tấm lòng, sự tận tâm", như 정성껏 (hết lòng).