정량적 + noun (정량적 분석) · 정량적으로 (adverb) · 정량적인 (+noun)
định lượng
Ví dụ
이번 연구는 정량적 방법으로 자료를 분석했습니다.
Nghiên cứu lần này đã phân tích dữ liệu bằng phương pháp định lượng.
Thành phần từ
정 định+량 lượng+적 tính
Nghĩa đen là "xác định lượng" — đo bằng con số. Hán Việt: định lượng — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [정냥적] — mũi hóa; 양적 연구 là từ đồng nghĩa thông dụng.
Từ liên quan