Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6định từ

정량적

jeongnyangjeok [정냥적]

정량적 + noun (정량적 분석) · 정량적으로 (adverb) · 정량적인 (+noun)

định lượng

Ví dụ

이번 연구는 정량적 방법으로 자료를 분석했습니다.

Nghiên cứu lần này đã phân tích dữ liệu bằng phương pháp định lượng.

Thành phần từ

정 định량 lượng적 tính

Nghĩa đen là "xác định lượng" — đo bằng con số. Hán Việt: định lượng — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [정냥적] — mũi hóa; 양적 연구 là từ đồng nghĩa thông dụng.