Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

타당도

tadangdo

타당도가 · 타당도를

độ giá trị, tính hiệu lực (nghiên cứu)

Ví dụ

측정 도구의 타당도를 먼저 확인해야 합니다.

Trước hết, chúng ta phải kiểm tra độ giá trị của công cụ đo lường.

Thành phần từ

타 thỏa당 đáng도 độ

Nghĩa đen là "mức độ thỏa đáng, phù hợp". Hán Việt: thỏa đáng độ.

Bạn nên biết

-도 = "độ, mức độ": 신뢰도, 타당도, 만족도 (mức độ hài lòng), 인지도 (độ nhận diện).