오차가 · 오차를
sai số, biên độ sai số
Ví dụ
이 여론 조사의 오차 범위는 3퍼센트입니다.
Biên độ sai số của cuộc thăm dò dư luận này là 3%.
Thành phần từ
오 sai lầm+차 chênh lệch
Nghĩa đen là "độ chênh do sai" — khoảng cách giữa giá trị đo được và giá trị thật. Hán Việt: ngộ sai (tiếng Việt nói "sai số").
Bạn nên biết
오차 là độ chênh trong đo lường; lỗi do con người là 실수, lỗi hệ thống là 오류.