Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

오차

ocha

오차가 · 오차를

sai số, biên độ sai số

Ví dụ

이 여론 조사의 오차 범위는 3퍼센트입니다.

Biên độ sai số của cuộc thăm dò dư luận này là 3%.

Thành phần từ

오 sai lầm차 chênh lệch

Nghĩa đen là "độ chênh do sai" — khoảng cách giữa giá trị đo được và giá trị thật. Hán Việt: ngộ sai (tiếng Việt nói "sai số").

Bạn nên biết

오차 là độ chênh trong đo lường; lỗi do con người là 실수, lỗi hệ thống là 오류.