Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

내림세

naerimse [내림쎄]

내림세가 · 내림세를

đà giảm, xu hướng giảm (giá cả)

Ví dụ

기름값이 이번 주부터 내림세로 돌아섰어요.

Giá xăng dầu đã chuyển sang xu hướng giảm từ tuần này.

Thành phần từ

세 xu thế

내림 "sự hạ xuống" (từ 내리다) thuần Hàn cộng với -세 "xu thế" (Hán Việt: thế).

Bạn nên biết

내림세로 돌아서다 (chuyển sang đà giảm) là cụm từ hay gặp trên tin tức.