Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

팽이치기

paengichigi

팽이치기가 · 팽이치기를

trò đánh quay (trò chơi dân gian quất con quay)

Ví dụ

겨울이면 얼음 위에서 팽이치기를 하고 놀았어요.

Mùa đông chúng tôi thường chơi đánh quay trên mặt băng.

Thành phần từ

팽이 "con quay" + 치기 "sự đánh" (từ 치다).

Bạn nên biết

Trong trò chơi truyền thống, người chơi giữ cho con quay gỗ quay mãi bằng cách quất vào nó một chiếc roi nhỏ (팽이채), thường trên mặt đất đóng băng.