옛날이 · 옛날을
ngày xưa, thời xưa; ngày xửa ngày xưa
Ví dụ
옛날에는 이 동네에 큰 나무가 많았어요.
Ngày xưa khu này có nhiều cây to lắm.
Thành phần từ
옛 "xưa, cũ" + 날 "ngày".
Bạn nên biết
Phát âm là [옌날] — mũi hóa; truyện cổ tích bắt đầu bằng 옛날 옛적에 "ngày xửa ngày xưa".
Từ liên quan