Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

옛날

yennal [옌날]

옛날이 · 옛날을

ngày xưa, thời xưa; ngày xửa ngày xưa

Ví dụ

옛날에는 이 동네에 큰 나무가 많았어요.

Ngày xưa khu này có nhiều cây to lắm.

Thành phần từ

옛 "xưa, cũ" + 날 "ngày".

Bạn nên biết

Phát âm là [옌날] — mũi hóa; truyện cổ tích bắt đầu bằng 옛날 옛적에 "ngày xửa ngày xưa".