Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

예정

yejeong

예정이 · 예정을

dự định, kế hoạch; dự kiến

Ví dụ

저는 다음 주에 부산에 갈 예정이에요.

Tuần sau mình dự định đi Busan.

Thành phần từ

예 trước정 định

Nghĩa đen là "quyết định trước". Hán Việt: dự định — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Dùng mẫu -(으)ㄹ 예정이에요 để nói điều gì đó đã được lên lịch hoặc dự định.