예정이 · 예정을
dự định, kế hoạch; dự kiến
Ví dụ
저는 다음 주에 부산에 갈 예정이에요.
Tuần sau mình dự định đi Busan.
Thành phần từ
예 trước+정 định
Nghĩa đen là "quyết định trước". Hán Việt: dự định — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Dùng mẫu -(으)ㄹ 예정이에요 để nói điều gì đó đã được lên lịch hoặc dự định.
Từ liên quan