예선이 · 예선을
vòng loại, vòng sơ loại
Ví dụ
우리 학교 팀이 예선을 통과했어요.
Đội của trường mình đã vượt qua vòng loại.
Thành phần từ
예 trước+선 chọn
Nghĩa đen là "chọn trước". Hán Việt: dự tuyển — gần với "dự tuyển" trong tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
예선이 · 예선을
vòng loại, vòng sơ loại
Ví dụ
우리 학교 팀이 예선을 통과했어요.
Đội của trường mình đã vượt qua vòng loại.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "chọn trước". Hán Việt: dự tuyển — gần với "dự tuyển" trong tiếng Việt.
Từ liên quan